bài thuốc

bài thuốc

Ông lang đã cho bệnh nhân một bài thuốc gồm nhiều loại thảo dược quý.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một công thức, một đơn thuốc được để chữa bệnh: "bài thuốc" chỉ một tập hợp các vị thuốc (thảo dược, động vật, khoáng vật...) được phối hợp với nhau theo một tỷ lệ nhất định, dựa trên lý luận y học, nhằm mục đích điều trị, phòng ngừa bệnh tật hoặc bồi bổ sức khỏe.
    • Phương pháp chữa bệnh hiệu quả: Nghĩa mở rộng, "bài thuốc" có thể ám chỉ một giải pháp, một cách thức hữu hiệu để giải quyết một vấn đề khó khăn nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông lang đã cho bệnh nhân một bài thuốc gồm nhiều loại thảo dược quý. (Ông lang đã cho bệnh nhân một đơn thuốc gồm nhiều loại thảo dược quý.)
    • tôi còn giữ nhiều bài thuốc nam hay chữa bệnh đường tiêu hóa. ( tôi còn giữ nhiều công thức thuốc nam hay chữa bệnh đường tiêu hóa.)
    • Sự kiên nhẫn tình yêu thương bài thuốc hữu hiệu nhất cho tâm hồn tổn thương. (Sự kiên nhẫn tình yêu thương phương thuốc hữu hiệu nhất cho tâm hồn tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bài thuốc gia truyền": chỉ những công thức thuốc được lưu truyền trong một gia đình, dòng họ qua nhiều đời, thường truyền giá trị.

    • Cửa hàng này nổi tiếng với bài thuốc gia truyền chữa xương khớp. (Cửa hàng này nổi tiếng với công thức thuốc gia truyền chữa xương khớp.)
  • "bài thuốc đắp" / "bài thuốc xông" / "bài thuốc uống": phân loại "bài thuốc" theo cách thức sử dụng (dùng ngoài da, xông hơi, hoặc uống).

    • Vết thương hở cần dùng bài thuốc đắp từ cây tươi. (Vết thương hở cần dùng công thức thuốc đắp từ cây tươi.)
Biến thể từ liên quan
  • Đơn thuốc (danh từ): văn bản ghi các loại thuốc cách dùng do thầy thuốc . "Đơn thuốc" thường dùng trong Tây y, trong khi "bài thuốc" thiên về Đông y, y học cổ truyền.
  • Phương thuốc (danh từ): từ gần nghĩa, chỉ chung một loại thuốc hoặc cách chữa bệnh.
  • Thang thuốc (danh từ): thường chỉ một "bài thuốc" đã được bốc thành một lượt, một phần cụ thể để sắc uống.
    • Một thang thuốc thường được sắc làm 3 lần nước. (Một phần thuốc thường được sắc làm 3 lần nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Công thức thuốc: cách gọi nhấn mạnh đến sự phối hợp các thành phần.
  • Phương thuốc: từ chỉ chung về thuốc men, cách chữa trị.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Thuốc đắng tật: Thành ngữ này thường đi kèm khi nói về "bài thuốc", ý chỉ thuốc đắng nhưng chữa được bệnh, lời nói thật khó nghe nhưng có ích.
    • Phải uống bài thuốc này đắng, thuốc đắng tật. (Phải uống đơn thuốc này đắng, thuốc đắng thì mới chữa được bệnh.)